Bảng báo giá thép hình chữ C

Sep 21 '16

Bảng báo giá thép hình chữ C

Báo giá thép hình chữ C cập nhật tại nhà cung cấp phân phối thép xây dựng Mạnh Tiến Phát

Mạnh Tiến Phát là đơn vị có thâm niên lâu năm trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm thép hình tại thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận khu vực phía Nam,Chúng tôi kinh gửi tới quý khách bảng báo giá thép hình các loại được cập nhật hàng ngày tại các nhà máy sản xuất.

Quý khách hàng đang có nhu cầu mua thép hình chữ C , và cần báo giá ngay trong ngày vui lòng liên hệ với chúng tôi theo số hotline dưới đây.

Liên hệ mua Thép hình C

Hotline  : 0936.000.888 – 0902.000.666

Bảng báo giá thép hình chữ C cập nhật hôm nay. Liên hệ mua thép hình C số hotline 0936000888

Bảng báo giá thép hình chữ C cập nhật hôm nay. Liên hệ mua thép hình C số hotline 0936000888

Báo giá thép hình tổng hợp cập nhật hôm nay

(Note : Báo giá có thể thay đổi theo số lượng đơn hàng và thời điểm đặt hàng, nên gọi trực tiếp cho chúng tôi đề có báo giá chính xác trong ngày )

* Thép hình U-I-V-H đa dạng về quy cách và độ dày, từ hàng trong nước cho tới hàng nhập khẩu.

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH V HÔM NAY

STT

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

ĐVT

ĐƠN GIÁ

THÉP ĐEN

MẠ KẼM

NHÚNG KẼM

1

V25*25

1.5

4.5

Cây 6m

54.900

 84.600 103.500

2

2.0

5.0

Cây 6m

 61.000

94.000 115.000

3

2.5

5.4

Cây 6m

 65.880

101.250

124.200

4

3.5

7.2

Cây 6m

 87.840

135.360

165.600

5

V30*30

2.0

5.5

Cây 6m

67.100

103.400

126.500

6

2.5

6.3

Cây 6m

 76.860

118.440 144.900

7

2.8

7.3

Cây 6m

 89.060

137.240 167.900

8

3.5

8.4

Cây 6m

 102.480

157.920

193.200

9

V40*40

2.0

7.5

Cây 6m

91.500

141.000 172.500

10

2.5

8.5

Cây 6m

 103.700

159.800

195.500

11

2.8

9.5

Cây 6m

115.900

178.600

218.500

12

3.0

11.0

Cây 6m

 134.200

206.800

253.000

13

3.3

11.5

Cây 6m

 140.300

216.200 264.500

14

3.5

12.5

Cây 6m

 152.500

235.000

287.500

15

4.0

14.0

Cây 6m

 170.800

263.200

322.000

16

V50*50

2.0

12.0

Cây 6m

 146.400

225.600

276.000

17

2.5

12.5

Cây 6m

 152.500

235.000 287.500

18

3.0

13.0

Cây 6m

 158.600

244.400 299.000

19

3.5

15.0

Cây 6m

 183.000

282.000 345.000

20

3.8

16.0

Cây 6m

 195.200

300.800 368.000

21

4.0

17.0

Cây 6m

 207.400

319.600 391.000

22

4.3

17.5

Cây 6m

 213.500

329.000 402.500

23

4.5

20.0

Cây 6m

 244.000

376.000

460.000

24

5.0

22.0

Cây 6m

 268.400

413.600 506.000

25

V63*63

4.0

22.0

Cây 6m

 268.400

413.600

506.000

26

5.0

27.5

Cây 6m

335.500

517.000 632.500

27

6.0

32.5

Cây 6m

 396.500

611.000 747.500

28

V70*70

5.0

30.0

Cây 6m

 366.000

564.000 690.000

29

6.0

36.0

Cây 6m

 439.200

676.800 828.000

30

7.0

41.0

Cây 6m

 500.200

770.800

943.000

31

V75*75

5.0

33.0

Cây 6m

402.600

620.400

759.000

32

6.0

38.0

Cây 6m

 463.600

714.400 874.000

33

7.0

45.0

Cây 6m

 549.000

846.000 1.035.000

34

8.0

53.0

Cây 6m

646.400

996.400 1.219.000

35

V80*80

6.0

41.0

Cây 6m

500.200

770.800 943.000

36

7.0

48.0

Cây 6m

 585.600

902.400 1.104.000

37

8.0

53.0

Cây 6m

 646.600

996.400 1.219.000

38

V90*90

6.0

48.0

Cây 6m

585.600

902.400 1.104.000

39

7.0

55.5

Cây 6m

 677.100

1.043.400 1.276.500

40

8.0

63.0

Cây 6m

 768.600

1.184.400 1.449.000

41

V100*100

7.0

62.0

Cây 6m

756.400

1.165.600 1.426.000

42

8.0

67.0

Cây 6m

 817.400

1.259.600 1.541.000

43

10.0

85.0

Cây 6m

 1.037.000

1.598.000 1.955.000

44

V120*120

10.0

105.0

Cây 6m

1.281.000

1.974.000 2.415.000

45

12.0

126.0

Cây 6m

 1.537.200

2.368.800 2.898.000

BÁO GIÁ THÉP U – I – H – THÉP TẤM HÔM NAY

STT

QUY CÁCH

KG/CÂY 6M

ĐƠN GIÁ

QUY CÁCH

KG/CÂY 6M

ĐƠN GIÁ

ĐEN

NHÚNG KẼM

ĐEN

NHÚNG KẼM

1

U50

14

169.400

308.000

Thép I100

43.8

474.000

876.000

2

U63

17

205.700

374.000

Thép I120

54.0

588.000

1.080.000

3

U80

22

266.200

484.000

I150*75*5*7

84.0

810.000

1.680.000

4

U80

33

399.300

726.000

I200*100*5.5*8

127.8

1.150.000

2.556.000

5

U100

33

399.300

726.000

I250*125*6*9

177.6

1.598.000

3.552.000

6

U100

40

484.000

880.000

I300*150*6.5*9

220.2

1.981.000

4.404.000

7

U100

45

544.500

990.000

I350*175*7*11

297.6

2.678.000

5.952.000

8

U100

56

677.600

1.232.000

I400*200*8*13

396.0

3.920.000

7.920.000

9

U120

42

508.200

924.000

I450*20*9*14

456.0

4.514.000

9.120.000

10

U120

56

677.600

1.232.000

I500*200*10*16

537.6

5.376.000

10.752.000

11

U125

80

972.840

1.768.800

I600*200*11*17

636.0

6.360.000

12.720.000

12

U140

54

653.400

1.188.000

I700*300*13*24

1,110.0

11.544.000

22.200.000

13

U150*75*6.5

112

1.350.360

2.455.200

I800*300*14*26

1,260.0

13.104.000

25.200.000

14

U160*56*5.2

75

907.500

1.650.000

BÁO GIÁ THÉP H

15

U180*64*5.3

90

1.089.000

1.980.000

H100*100*6*8

103.2

1,135,200

2,167,200

16

U200*65*5.4

102

1.234.200

2.244.000

H125*125*6.5*9

142.8

1,570,800

2,998,800

17

U200*73*5.5

141

1.706.100

3.102.000

H150*150*7*10

189.0

2,079,000

3,969,000

18

U200*75*5.6

148

1.785.960

3.247.200

H200*200*8*12

299.4

3,353,280

6,287,400

19

U250*76*6.5

143

1.735.140

3.154.800

H250*250*9*14

434.4

4,865,280

9,122,400

20

U250*80*9

188

2.279.640

4.144.800

H300*300*10*15

564.0

6,316,800

11,844,000

21

U300*85*7

186

2.250.600

4.092.000

H350*350*12*19

822.0

9,206,400

17,262,000

22

U300*87*9.5

235.20

2.845.920

5.174.400

H400*400*13*21

1,032.0

11,558,400

21,672,000

THÉP TẤM

20ly (1,5*6)

1413

13.847.400

2ly(1,25*2,5)

49.6

22ly (1,5*6)

1554.3

15.232.140

3ly (1,5*6)

211.95

2.013.525

25ly (1,5*6)

1766.28

17.309.544

4ly (1,5*6)

282.6

2.684.700

12ly(2*6)

1130.4

11.077.920

5ly (1,5*6)

353.25

3.355.875

14ly(2*6)

1318.8

12.924.240

6ly (1,5*6)

471

4.474.500

16ly(2*6)

1507.2

14.770.560

8ly (1,5*6)

423.9

4.027.050

18ly(2*6)

1695.6

16.616.880

10ly (1,5*6)

565.2

5.369.400

20ly(2*6)

1884

18.463.200

12ly (1,5*6)

706.5

6.711.750

22ly(2*6)

2073.4

20.319.320

14ly (1,5*6)

847.8

8.054.100

25ly(2*6)

2355

23.079.000

16ly (1,5*6)

989.1

9.396.450

30ly(2*6)

2826

27.694.800

 

Liên hệ mua Thép hình các loại

Hotline  : 0936.000.888 – 0902.000.666

CHÍNH SÁCH CHUNG 
–  Đơn giá đã bao gồm thuế VAT, đã bao gồm chi phí vận chuyển toàn TPHCM
– Giao hàng tận công trình trong thành phố
– Dung sai hàng hóa +-5% nhà máy cho phép
– Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
– Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình
– Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất

Mạnh Tiến Phát hiện nay là một trong những nhà phân phối thép hình lớn trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận. Chúng tôi có các hệ thống cửa hàng chi nhánh con trải rộng khắp trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận nên có thể cung cấp ngay khi quý khách có nhu cầu.
Đến với Mạnh Tiến Phát khách hàng có thể yên tâm về giá thép cung cấp là giá tốt nhất thị trường. Mạnh Tiến Phát luôn muốn hướng đến niềm tin nơi khách hàng để làm động lực phấn đấu.
Mạnh Tiến Phát nhận cung cấp – Báo giá Thép hình toàn khu vực phía Nam. Chúng tôi có các đại lý Thép hình chữ L tại tất cả các quận trên địa bàn TPHCM : quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Thạnh, quận Thủ Đức, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, Quận Tân Bình, Quận Bình Tân, Quận Gò Vấp ,Hóc Môn…cũng như các nhà phân phối Thép hình chữ L tại các tỉnh – Thành phố : Đồng Nai, Biên Hoà, Bình Dương, Bình Phước, Cần Thơ, Long An, Tiền Giang, Bến tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Cà Mau, Bạc Liêu, An Giang, Kiên Giang….nhằm đáp ứng một cách tốt nhất nhu cầu của quý khách hàng.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT – TM THÉP MẠNH TIẾN PHÁT

VPGD : 22A Đường Tân kỳ Tân Quý – P.15 – Q.Tân Bình – Tp.HCM
Địa chỉ 1 : 190B Trần Quang Khải – Phường Tân Định – Quận 1 – TPHCM
Địa chỉ 2 : 490A – Điện Biên Phủ – Phường 21 – Quận Bình Thạnh – TPHCM
Địa chỉ 3 : 74  Nguyễn Cửu Đàm – Phường Tân Sơn Nhì – Quận Tân Phú – TPHCM
Địa chỉ 4 : 25 Phan Văn Hớn – Xã Xuân Thới Thượng – Huyện Hóc Môn – TPHCM
Địa chỉ 5 : 120 Ql1A ( Cổng KCN Vĩnh lộc ) – Phường Bình Hưng Hoà – Quận Bình Tân – TPHCM
Xưởng SX thép hộp : Đường số 2 – KCN Tân Đô – Xã Đức Hoà Hạ – H. Đức Hoà – T. Long An
Xưởng SX thép hình U-V-I : lô M1 Đường Trung Tâm – KCN Long Hậu – H. Cần Giuộc – T. Long An
Hotline : 0936.000.888 – 0902.000.666    Tel : 08.38885.888   Fax: (08)-3815.3292
Email : satthepmtp@gmail.com                   Website: http://www.giathephinh24h.com
Số tài khoản 1 : 060127301673 Ngân hàng Sacombank chi nhánh Quận 12 – TPHCM
Số tài khoản 2 : 218992799 Ngân hàng ACB chi nhánh Cộng Hoà – TPHCM
Tài khoản cá nhân : Nguyễn Sỹ Mạnh Stk : 1606205567897 Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT chi nhánh An Phú – TPHCM

Các bài viết khác

Những bình luận ​​đóng .

Top